thẩm sát

  1. (arch.) examiner scrupuleusement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thẩm sát"

thẩm sát
Thẩm sát viên đang kiểm tra kỹ lưỡng một tài liệu trên bàn làm việc.