thẩm tra

  1. vérifier.
    • Thẩm tra một sự việc
      vérifier un fait.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thẩm tra"

thẩm tra
Cán bộ thẩm tra hồ sơ một cách cẩn thận.