thậm tệ

  1. fortement ; solidement.
    • Bị mắng chửi thậm tệ
      être solidement engueulé.
  2. très mauvais.
    • Thời tiết thậm tệ
      un temps très mauvais.
thậm tệ
Ông ấy thậm tệ chửi mắng người lái xe khác.