thậm thà thậm thụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Diễn tả trạng thái hoặc hành động không đều, lúc nhanh lúc chậm, lúc vào lúc ra một cách không nhịp nhàng: Từ này thường dùng để mô tả chuyển động hoặc tiến độ không ổn định, thiếu sự trôi chảy và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc tiến triển một cách thậm thà thậm thụt, lúc nhanh lúc chậm khiến mọi người rất sốt ruột.
- Chiếc máy cũ kêu lên những tiếng thậm thà thậm thụt trước khi ngừng hẳn.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả nhịp điệu: Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc chuyển động có nhịp điệu bất thường, không đều đặn.
- Tiếng mưa rơi thậm thà thậm thụt trên mái tôn.
Dùng để mô tả tiến trình công việc: Ám chỉ một quá trình bị gián đoạn, không suôn sẻ.
- Dự án bị trì hoãn và tiến hành một cách thậm thà thậm thụt.
Biến thể và từ gần giống
- Thậm thụt (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự như "thậm thà thậm thụt", diễn tả sự không đều đặn, lúc vào lúc ra.
- Hơi thở của bệnh nhân nghe thậm thụt.
Từ đồng nghĩa
- Lúc nhanh lúc chậm: Diễn tả tốc độ không ổn định.
- Không đều đặn: Thiếu sự nhất quán và liên tục.
- Chập chờn: (Thường dùng cho ánh sáng hoặc trạng thái) không ổn định, lúc có lúc không.
Từ trái nghĩa
- Đều đặn: Ổn định và liên tục.
- Trôi chảy: Suôn sẻ, không bị ngắt quãng.
- Nhịp nhàng: Có nhịp điệu đều đặn, hài hòa.
Lưu ý sử dụng
- Từ láy: "Thậm thà thậm thụt" là một từ láy phức hợp, tạo hình ảnh và âm thanh gợi cảm, thường dùng trong văn nói và văn miêu tả.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường hàm ý một chút tiêu cực về sự thiếu hiệu quả hoặc không mong muốn của hành động/trạng thái được mô tả.
- Nh. Thậm thụt.