thắng thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giành được thế trội hơn, có ưu thế hơn so với đối phương trong một cuộc cạnh tranh, tranh luận hoặc xung đột. Từ này diễn tả việc một bên đang ở vị trí có lợi, chiếm được ưu thế và có khả năng giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều giờ tranh luận, phe ủng hộ dự án mới đã dần thắng thế.
- Trong cuộc đua vào chung kết, đội chủ nhà đang thắng thế nhờ lợi thế sân bãi.
- Những lập luận dựa trên bằng chứng khoa học cuối cùng đã thắng thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lâm vào thế thắng thế": rơi vào hoặc nắm giữ vị trí có ưu thế.
- Nhờ chiến thuật thông minh, đội của anh ấy đã lâm vào thế thắng thế ngay từ hiệp đầu.
- "giữ vững thế thắng thế": duy trì ưu thế đã giành được.
- Chúng ta phải cố gắng giữ vững thế thắng thế cho đến phút cuối trận đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Chiếm thế thượng phong: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc chiếm được vị trí vượt trội, áp đảo.
- Áp đảo: Có nghĩa mạnh hơn, chỉ sự vượt trội hoàn toàn, lấn át đối phương.
Từ đồng nghĩa
- Lấn lướt: Có phần nhỉnh hơn, chiếm ưu thế.
- Chiếm ưu thế: Có lợi thế rõ rệt hơn.
Từ trái nghĩa
- Thất thế: Ở vào thế bất lợi, yếu thế.
- Lép vế: Ở vị trí kém quan trọng hoặc kém sức ảnh hưởng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Thế thắng: Danh từ chỉ vị thế, tình thế có lợi dẫn đến chiến thắng.
- Biết nắm lấy thế thắng là then chốt của nghệ thuật quân sự.
Thành ngữ liên quan
- "Được nước lấn tới": Thành ngữ diễn tả việc khi đã có lợi thế (thắng thế) thì tiếp tục tấn công, phát huy ưu thế đó.
- Thấy đối phương có dấu hiệu hoang mang, anh ta được nước lấn tới, đưa ra những lý lẽ sắc bén hơn.
- đg. Giành được thế trội hơn đối phương. Thắng thế trong cuộc tranh cử. Lực lượng hoà bình đang thắng thế.