thắp bút

  1. capuchon de pinceau ; capuchon de stylographe ; capuchon de stylo à bille.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thắp bút"

thắp bút
Một học sinh đeo thắp bút lên bút chì sau khi vẽ xong.