thẳng cẳng

Học thuật
Thân thiện
thẳng cẳng

Một con chuột chết thẳng cẳng trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chết ngay lập tức, không kịp phản ứng: Dùng để miêu tả cái chết xảy ra một cách đột ngột, nhanh chóng, khiến người chết ngã ra không kịp co duỗi chân tay. Nghĩa gốc chỉ trạng thái chân duỗi thẳng khi chết.
    • (Nghĩa mở rộng) Hành động dứt khoát, nhanh gọn dẫn đến kết thúc ngay: Đôi khi được dùng một cách von, phóng đại để chỉ việc đó kết thúc hoặc bị đánh bại một cách nhanh chóng, không kịp trở tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tên cướp bị cảnh sát bắn chết thẳng cẳng. (Tên cướp bị cảnh sát bắn chết ngay tại chỗ.)
    • Con chuột dính bả, chết thẳng cẳng giữa nhà bếp. (Con chuột dính bả, chết cứng đờ giữa nhà bếp.)
    • Đội bóng ấy yếu quá, bị thua thẳng cẳng ngay từ hiệp một. (Đội bóng ấy yếu quá, bị thua một cách nhanh chóng thảm hại ngay từ hiệp một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết thẳng cẳng": Cụm từ cố định phổ biến nhất, nhấn mạnh sự đột ngột tức thời của cái chết.

    • uống nhầm thuốc độc, chết thẳng cẳng lúc nào không hay. ( uống nhầm thuốc độc, chết ngay lập tức lúc nào không biết.)
  • Dùng trong văn nói với sắc thái mạnh, đôi khi tính chất thô tục hoặc bông đùa để nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn.

    • Bài kiểm tra khó quá, tớ "chết thẳng cẳng" luôn. (Bài kiểm tra khó quá, tớ bị điểm kém/không làm được luôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết tươi: (Thành ngữ) Cũng có nghĩa chết ngay lập tức.
  • Chết ngay đơ: (Khẩu ngữ) Chết ngay tại chỗ, trong tư thế không kịp cử động.
  • Chết giấc: Chết đột ngột (nhưng có thể hàm ý nhẹ hơn "thẳng cẳng").
Từ đồng nghĩa
  • Chết ngay tức khắc: Chết ngay lập tức.
  • Chết tại trận: Chết ngay tại nơi xảy ra sự việc (thường dùng trong chiến trận, đánh nhau).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, với sắc thái mạnh, sinh động. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây cảm giác thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nghĩa gốc mô tả hiện tượng sinh học khi chết (chân duỗi thẳng), nhưng trong cách dùng hiện đại, nghĩa "chết đột ngột" phổ biến thường được hiểu.
thẳng cẳng

Một con chuột chết thẳng cẳng trên sàn nhà.

  1. Nói chết đứ đừ ngay tại chỗ: Chết thẳng cẳng.

Proverbs and Idioms