thẳng tắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất thẳng, không hề cong queo: Dùng để miêu tả một vật thể có hình dạng dài (như đường đi, hàng cây, sợi dây) với độ thẳng hoàn hảo, không có chỗ nào bị uốn cong hay lệch hướng.
- Thẳng một mạch, liên tục: Có thể ám chỉ sự thẳng liên tục, không bị gián đoạn, kéo dài ra xa tít tắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con đường làng chạy thẳng tắp ra cánh đồng. (Con đường làng chạy rất thẳng ra cánh đồng.)
- Những hàng cây bạch đàn được trồng thẳng tắp hai bên lề đường. (Những hàng cây bạch đàn được trồng rất thẳng hai bên lề đường.)
- Cậu bé đứng thẳng tắp như một người lính. (Cậu bé đứng rất thẳng như một người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thẳng tắp" dùng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả tính cách, tư thế hoặc lối sống ngay thẳng, không quanh co.
- Anh ấy là người sống thẳng tắp, không thích nịnh bợ. (Anh ấy là người sống ngay thẳng, không thích nịnh bợ.)
- Kết hợp với từ chỉ mức độ: Có thể đi kèm với các từ như "vô cùng", "cực kỳ" để nhấn mạnh.
- Con kênh đào mới đào chạy vô cùng thẳng tắp. (Con kênh đào mới đào chạy vô cùng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thẳng đuột (tính từ): Cũng có nghĩa là rất thẳng, thường dùng cho vật dài và cao, đôi khi mang sắc thái đơn điệu.
- Cây cột thẳng đuột.
- Thẳng băng (tính từ): Thẳng và bằng phẳng.
- Con đường thẳng băng.
- Thẳng (tính từ): Nghĩa chung, chỉ tính chất không cong. "Thẳng tắp" là mức độ cao hơn của "thẳng".
Từ đồng nghĩa
- Thẳng tuột: Rất thẳng và dài (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Thẳng đứng: Thẳng theo phương dọc.
- Ngay ngắn: Thẳng và có trật tự, ngay hàng.
Từ trái nghĩa
- Cong queo: Không thẳng, bị uốn lượn.
- Quanh co: Không thẳng, có nhiều khúc rẽ, đường vòng.
- Khúc khuỷu: Gồ ghề, nhiều chỗ gập ghềnh, không thẳng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thẳng như ruột ngựa: Thành ngữ ví von chỉ tính tình ngay thẳng, bộc trực, không vòng vo.
- Tính anh ấy thẳng như ruột ngựa, có gì nói đấy.
- Một mạch thẳng tắp: Cụm từ nhấn mạnh sự liên tục, không đứt quãng của một đường thẳng hoặc một hành động.
- Cậu ấy chạy một mạch thẳng tắp về đích.
- Nói một vật dài rất thẳng: Con đường thẳng tắp.