thẹn thùng

Học thuật
Thân thiện
thẹn thùng

Cô bé thẹn thùng nép sau lưng mẹ khi gặp người lạ.

Định nghĩa
  1. Động từ (hay tính từ):
    • Cảm thấy thẹn, ngại ngùng, thường biểu hiện ra dáng vẻ, cử chỉ bên ngoài một cách rõ rệt. Từ này diễn tả trạng thái e thẹn, xấu hổ nhẹ nhàng, thường trong những tình huống mới gặp, ngượng ngập hoặc khi được khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Động từ/Tính từ:
    • gái mới quen tỏ ra rất thẹn thùng. ( gái mới quen tỏ ra rất ngại ngùng.)
    • Nghe mọi người khen, cậu chỉ cúi mặt thẹn thùng. (Nghe mọi người khen, cậu chỉ cúi mặt ngượng nghịu.)
    • Vẻ thẹn thùng ấy khiến ấy trông thật đáng yêu. (Vẻ e thẹn ấy khiến ấy trông thật đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẹn thùng nép sau...": diễn tả hành động trốn tránh, ẩn mình cảm thấy ngượng ngùng.

    • Đứa trẻ thẹn thùng nép sau lưng mẹ khi gặp người lạ. (Đứa trẻ ngại ngùng nép sau lưng mẹ khi gặp người lạ.)
  • Dùng để miêu tả phẩm chất, tính cách: Thường kết hợp với các từ chỉ vẻ mặt, dáng điệu.

    • Ánh mắt thẹn thùng. (Ánh mắt e thẹn.)
    • Nụ cười thẹn thùng. (Nụ cười ngượng ngập.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẹn (đg.): Cảm thấy xấu hổ, ngượng. "Thẹn thùng" thường nhấn mạnh hơn về biểu hiện bên ngoài so với "thẹn".
  • Ngại ngùng (t., đg.): Có nghĩa tương tự, chỉ sự e ngại, không tự nhiên.
  • E thẹn (t., đg.): Từ ghép đồng nghĩa, diễn tả sự rụt rè, thẹn thò.
  • Bẽn lẽn (t., đg.): Hơi cổ, cũng có nghĩathẹn thùng, rụt rè.
Từ đồng nghĩa
  • Ngượng ngùng: Cảm thấy ngượng, khó xử.
  • Rụt rè: Tỏ ra nhút nhát, thiếu tự tin.
  • Xấu hổ: Cảm thấy mắc cỡ (nghĩa mạnh hơn "thẹn thùng").
Từ trái nghĩa
  • Tự tin: Tin vào khả năng của bản thân, không rụt rè.
  • Bạo dạn: Mạnh dạn, không sợ hãi hay ngại ngùng.
  • Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, e thẹn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Làm thẹn nước non: Cách nói văn chương, ý chỉ làm xấu hổ, làm nhục đến cả non sông đất nước. (Lưu ý: Đây cách dùng của từ "thẹn", mang sắc thái rất khác nặng nề hơn "thẹn thùng").
  • Mặt dày mày dạn: Trái nghĩa với việc thẹn thùng, chỉ người không biết xấu hổ.
thẹn thùng

Cô bé thẹn thùng nép sau lưng mẹ khi gặp người lạ.

  1. đg. (hay t.). Thẹn, thường lộ qua dáng vẻ bề ngoài (nói khái quát). Vẻ thẹn thùng. Thẹn thùng nép sau cánh cửa.