thế hệ

  1. génération.
    • Thế hệ trẻ
      jeune génération
    • Từ thế hệ này sang thế hệ khác
      de génération en génération.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thế hệ"

thế hệ
Ông bà, cha mẹ và con cháu là ba thế hệ trong một gia đình.