thế mà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Từ biểu thị một ý trái ngược với ý trước và dùng để nối hai mệnh đề: "Thế mà" được dùng để giới thiệu một mệnh đề thể hiện sự tương phản, đối lập hoặc kết quả bất ngờ so với điều vừa được nêu ở mệnh đề trước. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai tình huống hoặc nhận định.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Trời mưa to thế mà cô ấy vẫn đi làm đúng giờ. (Ý trước: Trời mưa to - một lý do dễ khiến người ta đến muộn. Ý sau: Cô ấy vẫn đi làm đúng giờ - một kết quả trái ngược với điều có thể dự đoán.)
- Anh ấy hứa sẽ giúp tôi thế mà giờ lại không thấy đâu. (Ý trước: Lời hứa giúp đỡ. Ý sau: Hành động không xuất hiện, trái ngược với lời hứa.)
- Bài toán trông có vẻ phức tạp thế mà giải ra lại rất đơn giản. (Ý trước: Vẻ ngoài phức tạp. Ý sau: Bản chất đơn giản, tạo ra sự bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nhấn mạnh sự đối lập trong các tình huống thực tế: Dùng để chỉ ra một thực tế trái ngược với một thực tế hoặc kỳ vọng khác, thường mang sắc thái than phiền, ngạc nhiên hoặc công nhận.
- Nó ăn nhiều thế mà vẫn gầy. (Thực tế ăn nhiều đáng lẽ dẫn đến béo, nhưng thực tế lại gầy.)
- Tôi đã giải thích rất kỹ thế mà anh ta vẫn không hiểu. (Hành động giải thích kỹ lẽ ra dẫn đến hiểu, nhưng kết quả lại ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Thế nhưng: Có nghĩa tương tự "thế mà", diễn tả sự tương phản, nhưng thường trang trọng hơn một chút.
- Trời mưa, thế nhưng cô ấy vẫn đi làm.
- Vậy mà: Có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "thế mà", có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Anh ấy nói sẽ đến, vậy mà giờ vẫn chưa thấy.
- Thế mà lại: Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa sự trái ngược hoặc bất ngờ.
- Nghe tên tưởng khó tính, thế mà lại rất dễ gần.
Từ đồng nghĩa
- Nhưng: Từ chỉ sự đối lập phổ biến nhất, nhưng "thế mà" thường mang sắc thái biểu cảm (ngạc nhiên, trách móc) mạnh hơn.
- Tuy nhiên: Từ chỉ sự nhượng bộ/đối lập, mang tính trang trọng, khách quan hơn "thế mà".
- Ấy thế mà: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự đối lập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng riêng "thế mà" làm thành phần chính. Tuy nhiên, "thế mà" thường xuất hiện trong các cấu trúc biểu đạt sự tương phản trong khẩu ngữ và văn viết.
- l. Từ biểu thị một ý trái ngược ý trước và dùng để nối hai mệnh đề: Người thất nghiệp đã nhiều, thế mà tư bản còn giãn thợ.