thế thủ

  1. défensive.
    • Giữ thế thủ
      être sur la défensive.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thế thủ"

thế thủ
Anh ấy đang ở thế thủ trong trận đấu võ.