thế vận

  1. (arch.) destinée de l'humanité ; destinée.
  2. (cũng như thế vận hội) Jeux Olympiques.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thế vận"

thế vận
Thế vận hội mùa hè là một sự kiện thể thao quốc tế lớn.