thể lệ

  1. règles ; règlement.
    • Thể lệ bóng đá
      les règles du football
    • Vi phạm thể lệ
      enfreindre le règlement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thể lệ"

thể lệ
Thể lệ cuộc thi được in rõ ràng trên tờ thông báo.