thể nữ

  1. (arch.) demoiselle d'honneur ; fille d'honneur ; dame d'honneur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thể nữ"

thể nữ
Cô thể nữ dâng một đĩa trái cây lên cho công chúa.