thể xác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần vật chất, phần hữu hình của con người: "thể xác" chỉ cơ thể, phần thân thể bằng xương bằng thịt, đối lập với phần tinh thần hay linh hồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, thể xác tôi như muốn rã rời.
- Việc luyện tập thể dục đều đặn giúp cho thể xác khỏe mạnh.
- Anh ấy chỉ quan tâm đến những nhu cầu của thể xác mà quên đi đời sống tinh thần.
Các cách sử dụng nâng cao
"thể xác và tâm hồn": một cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ con người, bao gồm cả phần vật chất lẫn tinh thần.
- Âm nhạc có khả năng chữa lành cả thể xác lẫn tâm hồn.
"tra tấn thể xác": hành động gây đau đớn về thân thể.
- Những hình phạt tra tấn thể xác đã bị cấm theo luật pháp quốc tế.
Biến thể và từ gần giống
Thân thể (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ toàn bộ cơ thể con người.
- Anh ấy có một thân thể cường tráng.
Xác thịt (danh từ): nhấn mạnh tính chất vật chất, phàm tục của cơ thể.
- Những ham muốn xác thịt.
Từ đồng nghĩa
- Thân xác: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Cơ thể: từ chỉ chung phần vật chất của con người hoặc sinh vật.
Từ trái nghĩa
- Tinh thần: phần phi vật chất, bao gồm suy nghĩ, tình cảm, ý chí.
- Linh hồn: phần tinh thần được cho là bất tử, tồn tại độc lập với thể xác.
-
d. Phần vật chất của con người.