thỉnh thị

  1. demander des instructions.
    • Thỉnh thị cấp trên
      demander les instructions des supérieurs.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thỉnh thị"

thỉnh thị
Việc này quan trọng, cần thỉnh thị cấp trên.