thị uy

  1. (cũng như thị oai) exhiber sa puissance (pour intimider).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thị uy"

thị uy
Một vị tướng thị uy bằng cách duyệt binh trước quân đội.