thối mồm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (tục):
    • hơi thở nặng mùi, hôi miệng: Dùng để chỉ tình trạng hơi thở của một người mùi khó chịu.
    • Hay nói đến những việc không liên quan với mình, để gây xích mích: Dùng để chỉ thói quen hay can thiệp, bình luận vào chuyện của người khác một cách không cần thiết, thường với mục đích gây mâu thuẫn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (hơi thở nặng mùi):

    • Anh ta bị sâu răng nên thối mồm, cần đi gặp nha sĩ.
    • Sau khi ăn tỏi, hơi thở dễ bị thối mồm.
  • Nghĩa 2 (hay nói chuyện gây xích mích):

    • Đừng thối mồm nói chuyện người ta làm , lo việc của mình đi.
    • Thằng đó thối mồm lắm, cứ thích xía vào chuyện gia đình người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thô tục, khinh miệt, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh suồng sã, không trang trọng. Trong giao tiếp lịch sự, nên dùng các từ thay thế.
  • Có thể dùng để mắng, chửi một cách trực tiếp: ""
Biến thể từ gần giống
  • Thối miệng: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với nghĩa 1 (hơi thở nặng mùi). Có thể ít tục hơn một chút so với "thối mồm".
  • Hôi miệng: Từ trang trọng hơn, dùng trong y học giao tiếp thông thường để chỉ tình trạng hơi thở mùi hôi.
  • Xía mồm/Xía miệng: Cụm từ gần nghĩa với nghĩa 2, chỉ việc can thiệp vào chuyện của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Hôi miệng, hơi thở hôi, mùi.
  • Nghĩa 2: Nhiều chuyện, lắm mồm, ba hoa, xía leo, mách lẻo.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một từ tục, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, giao tiếp với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống cần sự lịch sự.
  • Sử dụng từ này có thể bị coi xúc phạm hoặc khiếm nhã.
  1. t. 1. hơi thở nặng mùi. 2. Hay nói đến những việc không liên quan với mình, để gây xích mích (tục).