thống đốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Nam Kỳ thời thực dân Pháp: Chức vụ đại diện cho chính quyền thực dân Pháp, có quyền lực hành chính cao nhất tại một khu vực thuộc địa.
- Người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang: Chức vụ dân cử hoặc được bổ nhiệm, đứng đầu cơ quan hành pháp của một bang, tương đương với chức chủ tịch tỉnh/thành phố ở một số quốc gia khác.
- Người đứng đầu Ngân hàng Nhà nước Trung ương, quản lý về mặt chủ trương, chính sách ngành ngân hàng cả nước: Chức danh lãnh đạo cao nhất của cơ quan quản lý tiền tệ quốc gia, chịu trách nhiệm hoạch định và điều hành chính sách tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lịch sử):
- Thống đốc Nam Kỳ thời Pháp thuộc có quyền hành rất lớn.
- Dinh Thống đốc nay đã trở thành một di tích lịch sử.
Danh từ (nghĩa chính quyền bang):
- Thống đốc bang California vừa ký một đạo luật mới về môi trường.
- Cuộc bầu cử thống đốc bang đang diễn ra rất sôi nổi.
Danh từ (nghĩa ngân hàng):
- Thống đốc Ngân hàng Nhà nước sẽ có bài phát biểu quan trọng về lãi suất.
- Chính sách tiền tệ do thống đốc và hội đồng đề xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thống đốc quân sự": Chức vụ chỉ huy kiêm quản lý hành chính một khu vực trong thời kỳ quân quản hoặc chiếm đóng.
- Khu vực đó từng được cai quản bởi một viên thống đốc quân sự.
"Phó Thống đốc": Chức danh phó của người đứng đầu Ngân hàng Nhà nước.
- Phó Thống đốc phụ trách mảng ổn định tiền tệ.
Biến thể và từ gần giống
- Thống lĩnh (danh từ): Người chỉ huy tối cao (thường về quân sự).
- Tỉnh trưởng/Chủ tịch tỉnh (danh từ): Chức danh tương đương với thống đốc bang ở một số quốc gia đơn nhất.
- Toàn quyền (danh từ): Chức danh đứng đầu một thuộc địa hoặc lãnh thổ phụ thuộc, quyền lực rộng hơn "thống đốc" trong bối cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Quan tổng trấn (danh từ, nghĩa lịch sử): Từ cũ chỉ viên quan đứng đầu một trấn/vùng lớn, có nghĩa gần với nghĩa thứ nhất.
- Người đứng đầu ngân hàng trung ương (cụm danh từ): Cách gọi mô tả cho nghĩa thứ ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "thống đốc" vì đây là danh từ chỉ chức vụ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thống đốc").
- d. 1 Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Nam Kì thời thực dân Pháp. 2 Người đứng đầu một bang trong bộ máy chính quyền một số nước liên bang. 3 (kết hợp hạn chế). Người đứng đầu ngân hàng nhà nước trung ương, quản lí (về mặt chủ trương, chính sách) ngành ngân hàng cả nước.