thống lĩnh

Học thuật
Thân thiện
thống lĩnh

Vị tướng thống lĩnh đạo quân trên chiến trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chức quan xưa chỉ huy toàn thể quân sĩ: "Thống lĩnh" một chức vụ quân sự trong lịch sử, người đứng đầu chỉ huy toàn bộ lực lượng quân đội.
  2. Động từ:

    • Chỉ huy toàn thể quân sĩ: Hành động lãnh đạo, điều khiển toàn bộ một đạo quân, một lực lượng quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ta được phong làm Thống lĩnh quân đội. (Ông ta được bổ nhiệm vào chức vụ Thống lĩnh quân đội.)
  • Động từ:

    • Vua Quang Trung thống lĩnh đạo quân tiến ra Bắc. (Vua Quang Trung chỉ huy đạo quân tiến ra Bắc.)
    • Vị tướng tài ba thống lĩnh ba quân. (Vị tướng tài ba chỉ huy toàn bộ ba quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thống lĩnh thị trường": Một cách dùng ẩn dụ trong kinh doanh, chỉ việc chiếm lĩnh, dẫn đầu một thị trường.
    • Công ty này đang thống lĩnh thị trường điện thoại thông minh. (Công ty này đang chiếm lĩnh, dẫn đầu thị trường điện thoại thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thống soái (danh từ): Chức vụ hoặc người chỉ huy tối cao quân đội, tương tự "thống lĩnh".
  • Tổng chỉ huy (danh từ/cụm danh từ): Người chỉ huy cao nhất, cách gọi hiện đại hơn.
  • Chỉ huy (động từ/danh từ): Hành động hoặc người điều khiển, lãnh đạo (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết toàn bộ lực lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh đạo: Dẫn dắt, đứng đầu một tập thể.
  • Cầm quân: Chỉ huy quân đội (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "thống lĩnh".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thống lĩnh".

thống lĩnh

Vị tướng thống lĩnh đạo quân trên chiến trường.

  1. 1. d. Chức quan xưa chỉ huy toàn thể quân sĩ. 2. đg. Chỉ huy toàn thể quân sĩ : Đạo quân chủ lực do vua Quang Trung thống lĩnh.