thống trị

  1. dominer ; régner
    • dưới quyền thống trị
      sous la domination de ; sous le joug de.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thống trị"

thống trị
Một vị vua thống trị vương quốc của mình một cách công bằng.