thời khắc

  1. temps.
    • Đo thời khắc
      mesure du temps.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thời khắc"

thời khắc
Một người đàn ông nhìn đồng hồ treo tường trong thời khắc chuyển giao giữa ngày và đêm.