thời luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời bàn bạc, ý kiến, bình phẩm của người đời về các sự việc đang xảy ra trong một thời kỳ nhất định: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cũ để chỉ những cuộc thảo luận, đánh giá mang tính thời sự của công chúng.
- Bài báo hoặc mục báo bình luận về các vấn đề thời sự: Trong báo chí, "thời luận" có thể chỉ một thể loại bài viết phân tích, bình luận các sự kiện nóng hổi đương thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời luận trong dân gian về vụ án ấy rất sôi nổi. (Những lời bàn tán trong dân chúng về vụ án đó rất sôi nổi.)
- Tờ báo có mục thời luận chính trị rất sắc sảo. (Tờ báo có chuyên mục bình luận chính trị rất sắc sảo.)
- Những thời luận về cuộc cải cách đã phản ánh nhiều luồng tư tưởng khác nhau. (Những ý kiến bàn luận đương thời về cuộc cải cách đã phản ánh nhiều luồng tư tưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời luận chính trị": chỉ những bài bình luận, phân tích hoặc dư luận xoay quanh các vấn đề, sự kiện chính trị đang diễn ra.
- Ông ấy nổi tiếng với những bài thời luận chính trị sắc bén.
- "Theo thời luận": theo những ý kiến, đánh giá phổ biến trong dư luận đương thời.
- Quan điểm của ông ta luôn thay đổi theo thời luận. (Quan điểm của ông ta luôn thay đổi theo dư luận phổ biến lúc bấy giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình luận (Danh từ/Động từ): hành động hoặc bài viết đưa ra nhận xét, đánh giá về một sự việc. (Từ hiện đại, phổ biến hơn "thời luận").
- Dư luận (Danh từ): ý kiến, sự đánh giá chung của số đông trong xã hội về một vấn đề.
- Thời sự (Danh từ/Tính từ): những sự việc mới xảy ra, đang được quan tâm; hoặc có tính chất mới mẻ, hiện tại.
Từ đồng nghĩa
- Dư luận: ý kiến chung của quần chúng.
- Bình phẩm: lời bàn bạc, nhận xét (thường mang tính cá nhân hơn).
- Bàn tán: thảo luận, bình phẩm (thường không chính thức).
Lưu ý về từ vựng
- "Thời luận" là một từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại mà thường xuất hiện trong văn chương, báo chí trang trọng hoặc ngữ cảnh mang tính lịch sử.
- Nghĩa gốc của từ ("lời bàn bạc của người đời") nhấn mạnh vào tính chất "của đương thời", phản ánh tư tưởng, dư luận của một thời kỳ cụ thể.
- Lời bàn bạc của người đời (cũ).