thời vận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận may, vận rủi gắn liền với một giai đoạn, thời kỳ cụ thể của một người: "thời vận" chỉ sự may mắn hoặc xui xẻo được cho là có tính chất chu kỳ, thay đổi theo từng thời điểm trong cuộc đời.
- Vận hội, cơ hội của một thời đại: "thời vận" cũng có thể ám chỉ thời cơ, hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn chung của một thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy tin rằng thời vận xấu rồi cũng sẽ qua đi. (Ông ấy tin rằng vận rủi rồi cũng sẽ qua đi.)
- Gặp được minh chủ, anh ta đã gặp thời vận tốt để phát triển sự nghiệp. (Gặp được người lãnh đạo sáng suốt, anh ta đã gặp vận may tốt để phát triển sự nghiệp.)
- Thời vận đất nước đang lên. (Vận hội của đất nước đang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thời vận hanh thông": vận may thông suốt, gặp nhiều thuận lợi.
- Nhờ thời vận hanh thông, công việc làm ăn của ông ấy phát đạt. (Nhờ vận may thông suốt, công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt.)
"thời vận bĩ cực": vận rủi đã đến mức cùng cực (thường hàm ý sắp chuyển sang tốt đẹp theo quan niệm "bĩ cực thái lai").
- Trải qua thời vận bĩ cực, giờ đây cuộc sống của bà đã ổn định. (Trải qua vận rủi cùng cực, giờ đây cuộc sống của bà đã ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Vận may (danh từ): sự may mắn.
- Anh ấy có vận may trúng số. (Anh ấy có sự may mắn trúng số.)
Vận hạn (danh từ): khoảng thời gian gặp khó khăn, rủi ro (thường dùng trong tử vi, bói toán).
- Thầy bói nói ông ấy đang trong vận hạn. (Thầy bói nói ông ấy đang trong thời kỳ gặp hạn.)
Thời cơ (danh từ): cơ hội thuận lợi vào đúng thời điểm.
- Đây là thời cơ tốt để đầu tư. (Đây là cơ hội tốt để đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Vận số: số phận, vận mệnh đã được định sẵn (nghĩa rộng và bao trùm hơn "thời vận").
- Cơ vận: vận hội, cơ may (thiên về cơ hội khách quan hơn là yếu tố may rủi).
Các cụm từ liên quan
Hết thời vận: không còn may mắn, vận may đã qua.
- Công ty đó giờ đã hết thời vận. (Công ty đó giờ đã không còn vận may.)
Gặp thời vận: gặp được thời kỳ may mắn.
- Nhà khoa học trẻ gặp thời vận khi nghiên cứu của anh được công nhận. (Nhà khoa học trẻ gặp vận may khi nghiên cứu của anh được công nhận.)
Thành ngữ liên quan
Thời lai vận chuyển: khi thời cơ đến thì vận mệnh sẽ chuyển biến (ý nói gặp thời cơ tốt thì mọi việc sẽ thuận lợi).
- Đừng nản lòng, cứ chờ đến lúc thời lai vận chuyển. (Đừng nản lòng, cứ chờ đến lúc thời cơ đến thì vận mệnh sẽ chuyển biến.)
Thời vận đáo đầu: vận may/vận rủi đã đến hồi kết thúc.
- Thời vận đáo đầu, anh ta quyết định khởi nghiệp lại từ đầu. (Vận may đã hết, anh ta quyết định khởi nghiệp lại từ đầu.)
- Cái may, cái rủi của từng thời (cũ). Thời vận hanh thông.