thờn bơn

  1. (zool.) pleuronecte ; sole
    • thờn bơn chịu ép một bề
      accepter avec résignation ; se soumettre entièrement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thờn bơn"

thờn bơn
Một con cá thờn bơn nằm phẳng dưới đáy biển.