thợ cạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề cắt tóc, cạo râu: "thợ cạo" chỉ người có nghề nghiệp chuyên cắt tóc, cạo râu, sửa râu tóc cho khách hàng. Đây là một nghề thủ công truyền thống.
- Người hành nghề trong một tiệm cắt tóc: "thợ cạo" cũng dùng để chỉ người làm việc tại các cửa hiệu, tiệm cắt tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thợ cạo ở đầu ngõ rất khéo tay. (Ông cụ làm nghề cắt tóc ở đầu ngõ rất khéo tay.)
- Anh ấy theo nghề thợ cạo của cha từ nhỏ. (Anh ấy theo nghề cắt tóc của cha từ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ cạo" trong văn chương, truyện kể: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc bối cảnh xưa, gợi hình ảnh một nghề nghiệp gần gũi trong xã hội.
- Trong truyện cổ, anh thợ cạo thường là người lanh lợi, biết nhiều chuyện.
- "tiệm thợ cạo": cụm từ chỉ địa điểm hành nghề, nay thường gọi là "tiệm cắt tóc" hoặc "tiệm tóc".
- Chiếc ghế trong tiệm thợ cạo cũ đã rất cũ kĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ ngồi (Cg. - cách gọi khác): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người thợ cắt tóc. (Ví dụ: )
- Thợ hớt tóc: từ cùng nghĩa, nhấn mạnh vào hành động cắt, hớt tóc.
- Thợ làm đầu: từ hiện đại hơn, chỉ người làm nghề tạo mẫu tóc.
Từ đồng nghĩa
- Thợ cắt tóc: người chuyên cắt tóc.
- Thợ sửa tóc: người chuyên sửa sang, làm đẹp tóc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nghề thợ cạo: chỉ chung về nghề nghiệp cắt tóc.
- Nghề thợ cạo cũng là một nghề đòi hỏi sự khéo léo.
- Lão thợ cạo: cách gọi tôn trọng, thân mật với người thợ cạo lớn tuổi, có kinh nghiệm.
- Lão thợ cạo trong làng được mọi người rất quý mến.
- Cg. Thợ ngôi. Người làm nghề cắt tóc.