thợ nề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề xây dựng các công trình như nhà cửa, tường, bằng các vật liệu như gạch, đá, vữa: "thợ nề" chỉ người lao động có kỹ năng chuyên môn trong việc xây, trát, hoàn thiện các phần thô của công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những người thợ nề đang xây bức tường bao quanh khu vườn.
- Muốn xây nhà kiên cố, gia chủ phải tìm được đội thợ nề lành nghề.
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ nề chính": chỉ người thợ có tay nghề cao, đảm nhiệm các phần việc quan trọng hoặc chỉ huy một nhóm thợ.
- Anh ấy là thợ nề chính, mọi chi tiết khó đều do anh ta đảm nhiệm.
"tay nghề của thợ nề": cụm từ dùng để đánh giá kỹ năng, trình độ của người thợ.
- Căn nhà đẹp thế này chứng tỏ tay nghề của thợ nề rất cao.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ xây (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ người làm công việc xây dựng.
- Thợ hồ (danh từ): từ thông tục, cùng chỉ người làm nghề xây, trát vữa.
- Công nhân xây dựng (danh từ): từ chỉ chung hơn, bao gồm nhiều vị trí lao động tại công trường.
Từ đồng nghĩa
- Thợ xây
- Thợ hồ
Thành ngữ liên quan
- "Chân ướt chân ráo" như thợ nề mới vào nghề: ví von về sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- Nó mới học việc được mấy tháng, còn "chân ướt chân ráo" như thợ nề mới vào nghề thôi.
- Người làm nghề xây nhà và các công trình khác.