thợ thuyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân nói chung: Từ dùng để chỉ chung những người lao động chân tay, làm việc trong các ngành nghề, xưởng thợ, thường là trong bối cảnh cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc sống của tầng lớp thợ thuyền thời xưa rất vất vả.
- Phong trào đấu tranh đòi quyền lợi của giới thợ thuyền đã nổ ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ thuyền" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, xã hội học hoặc văn chương để nói về giai cấp công nhân trong quá khứ, mang sắc thái cổ điển (cũ).
Biến thể và từ gần giống
- Công nhân (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng chỉ người lao động làm công ăn lương trong các nhà máy, xí nghiệp.
- Lao động (danh từ): Người làm việc chân tay hoặc trí óc; có phạm vi nghĩa rộng hơn.
- Thợ (danh từ): Người làm một nghề thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể (ví dụ: thợ mộc, thợ máy).
Từ đồng nghĩa
- Giai cấp công nhân: Cách gọi mang tính xã hội học về tầng lớp những người công nhân.
- Người lao động chân tay: Cụm từ nhấn mạnh vào hình thức lao động.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thợ thuyền" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà thường xuất hiện trong văn bản mang tính lịch sử, khảo cứu hoặc có sắc thái cổ điển. Từ "công nhân" là từ phổ biến và trung tính trong ngữ cảnh hiện đại.
- Công nhân nói chung (cũ).