thụ cảm

  1. (biol., anat.) réceptif.
    • Khả năng thụ cảm
      capacité réceptive.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thụ cảm
Người ta dùng thụ cảm để chỉ khả năng tiếp nhận thông tin của các giác quan.