thụ mệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận mệnh lệnh, ý chỉ cuối cùng của người sắp qua đời hoặc đã qua đời: Hành động tiếp nhận một chỉ thị, di ngôn quan trọng từ một người (thường là bề trên, người có quyền lực) trước khi họ qua đời, với nghĩa vụ phải thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tân vương long trọng thụ mệnh của tiên đế. (Vị vua mới long trọng nhận mệnh lệnh từ vị hoàng đế đã băng hà.)
- Trong văn chương cổ, nhân vật chính thường phải thụ mệnh của phụ vương để tiếp tục sự nghiệp. (Trong văn học cổ, nhân vật chính thường phải nhận mệnh lệnh từ cha để tiếp tục sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thụ mệnh" trong văn cảnh trang trọng, cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các tác phẩm mang tính lịch sử, cổ kính để miêu tả việc kế thừa ý chí, sứ mệnh hệ trọng.
- Câu chuyện kể về một vị tướng trung thành thụ mệnh chủ soái, quyết tâm hoàn thành trọng trách.
- "thụ mệnh" với sắc thái thiêng liêng, nghiêm túc: Hành động này không đơn thuần là nhận lời, mà còn mang ý nghĩa tôn kính, thiêng liêng và cam kết thực hiện bằng mọi giá.
Biến thể và từ gần giống
- Thụ giáo (động từ): Nhận sự dạy bảo (từ thầy, người trên).
- Thụ nghiệp (động từ): Nhận nghiệp (theo quan niệm nhà Phật) hoặc nhận cơ nghiệp để gánh vác.
- Kế thừa (động từ): Tiếp nhận và phát huy (truyền thống, di sản, sự nghiệp) từ thế hệ trước. Từ này hiện đại và phổ biến hơn "thụ mệnh".
- Di mệnh (danh từ): Mệnh lệnh, ý chỉ để lại sau khi chết. Đây là thứ mà người ta "thụ".
Từ đồng nghĩa
- Vâng mệnh: Vâng theo mệnh lệnh (thường dùng với người trên còn sống).
- Tuân mệnh: Tuân theo mệnh lệnh.
- Nhận di ngôn: Nhận lời dặn dò cuối cùng (từ này cụ thể hơn, thường là lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thụ mệnh" do đây là từ Hán Việt cổ và có cấu trúc cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Thừa kế ý chí: Một cách diễn đạt hiện đại hơn cho việc tiếp nối tư tưởng, nguyện vọng của người đi trước.
- Gánh vác trọng trách: Mang ý nghĩa tương tự về việc nhận và thực hiện một nhiệm vụ lớn lao.
- Nhận mệnh lệnh của người đã chết để lại (cũ): Thụ mệnh của tiên vương.