thụ phấn

Học thuật
Thân thiện
thụ phấn

Một con ong đậu trên bông hoa để thụ phấn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Thực vật học) Hiện tượng hạt phấn từ nhị hoa được chuyển đến tiếp xúc với đầu nhuỵ của hoa, bước đầu tiên quan trọng trong quá trình sinh sản hữu tính của thực vật hoa. Quá trình này có thể xảy ra nhờ gió, côn trùng, nước hoặc các tác nhân khác.
    • Hành động chủ động làm cho cây trồng thực hiện quá trình trên, thường để tăng hiệu quả đậu quả, như trong nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ong bướm giúp hoa thụ phấn khi chúng bay từ bông này sang bông khác. (Hành động tự nhiên)
    • Để đảm bảo năng suất, bà con nông dân thường phải thụ phấn bổ sung cho cây thanh long. (Hành động chủ động của con người)
    • Hoa lưỡng tính có thể tự thụ phấn ngay trên cùng một bông. (Quá trình tự nhiên)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thụ phấn chéo": hiện tượng hạt phấn từ hoa của cây này được chuyển đến nhuỵ của hoa trên một cây khác cùng loài, giúp tăng sự đa dạng di truyền.
    • Cây táo thường cần thụ phấn chéo mới cho quả tốt.
  • "thụ phấn nhờ gió": phương thức thụ phấn trong đó hạt phấn nhẹ khô được gió mang đi.
    • Cây ngô loài thụ phấn nhờ gió điển hình.
Biến thể từ liên quan
  • Sự thụ phấn (danh từ): chỉ hiện tượng hoặc quá trình thụ phấn.
    • Sự thụ phấn điều kiện tiên quyết cho việc hình thành quả hạt.
  • Thụ tinh (động từ): giai đoạn tiếp theo sau thụ phấn, khi tế bào sinh dục đực (trong hạt phấn) kết hợp với tế bào sinh dục cái (trong noãn).
  • Hạt phấn (danh từ): tế bào sinh dục đực của thực vật.
  • Đầu nhuỵ (danh từ): bộ phận tiếp nhận hạt phấn của hoa.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Pollinate (từ tiếng Anh tương đương): có nghĩa tương tự "thụ phấn".
  • Tiếp phấn: cách nói khác diễn đạt cùng hiện tượng (ít dùng phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Thụ phấn nhân tạo: hành động do con người thực hiện, dùng công cụ để chuyển hạt phấn một cách chủ động nhằm mục đích nông nghiệp.
    • Thụ phấn nhân tạo giúp tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả cho vườn cây ăn trái.
  • Côn trùng thụ phấn: chỉ các loài côn trùng (như ong, bướm) đóng vai trò trung gian trong quá trình này.
    • Bảo vệ ong mật chính bảo vệ nhóm côn trùng thụ phấn quan trọng nhất.
Thành ngữ/Cách nói ẩn dụ
  • (Trong tiếng Việt, từ "thụ phấn" ít khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ. chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong lĩnh vực sinh học nông nghiệp.)
thụ phấn

Một con ong đậu trên bông hoa để thụ phấn.

  1. đg. (Hiện tượng đầu nhuỵ hoa) tiếp nhận hạt phấn. Hoa thụ phấn. Thụ phấn cho ngô (làm cho ngô thụ phấn).

Từ chứa "thụ phấn"