thụ phấn

  1. (bot.) pollinisation.
    • Thụ phấn nhân tạo
      pollinisation artificielle.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thụ phấn"

thụ phấn
Một con ong đậu trên bông hoa để thụ phấn.