thục địa

  1. (pharm.) rhizome cuit et préparé de rehmannia.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thục địa"

thục địa
Một thầy thuốc đang cầm một củ thục địa màu đen để giới thiệu.