thụng
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo dài rộng, thường mặc trong các nghi lễ tôn giáo hoặc triều đình: "thụng" chỉ một loại áo dài, rộng, thường được mặc bởi các nhà sư, quan lại trong các dịp lễ trọng thể.
- Lối nói tắt của "áo thụng": Trong ngữ cảnh thông thường, "thụng" được dùng để chỉ chiếc áo này mà không cần nhắc đến chữ "áo".
Tính từ (ít phổ biến):
- Rộng, thùng thình: Dùng để mô tả quần áo rộng quá khổ, không vừa vặn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhà sư mặc thụng vàng bước vào chùa. (Vị sư khoác chiếc áo dài rộng màu vàng đi vào chùa.)
- Vua mặc thụng đỏ trong lễ tế giao. (Nhà vua mặc áo dài rộng màu đỏ trong buổi lễ tế trời.)
Tính từ:
- Chiếc áo này hơi thụng so với người anh ấy. (Chiếc áo này rộng quá so với dáng người của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụng chùa": áo thụng dành riêng cho nhà sư.
- Thụng chùa thường có màu nâu hoặc vàng. (Áo dài rộng của nhà sư thường có màu nâu hoặc vàng.)
"thụng triều": áo thụng dành cho quan lại trong triều đình.
- Thụng triều được thêu hoa văn tinh xảo. (Áo dài rộng của quan lại được thêu hoa văn rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Áo thụng (danh từ ghép): chiếc áo dài rộng, cụ thể hơn "thụng".
- Áo thụng của nhà sư được may bằng vải gai. (Chiếc áo dài rộng của nhà sư được may bằng vải gai.)
Từ đồng nghĩa
- Áo dài: trang phục truyền thống Việt Nam, nhưng "thụng" nhấn mạnh sự rộng rãi hơn.
- Áo cà sa: áo của nhà sư Phật giáo, tương tự "thụng" nhưng thường có màu nâu hoặc vàng đất.
Thành ngữ liên quan
- Thụng thùng thình: mô tả quần áo rộng thùng thình, không ôm sát cơ thể.
- Anh ta mặc bộ đồ thụng thùng thình như cái bao. (Anh ta mặc bộ quần áo rộng thùng thình trông như cái bao tải.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thụng"
Từ có nhắc đến "thụng"