thừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây to, chắc, thường được bện từ các sợi thực vật như đay, gai, dừa: Vật dụng hình sợi dài, có độ bền cao, dùng để buộc, cột, kéo hoặc treo các vật nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân dùng sợi thừng chắc chắn để buộc con trâu.
- Họ bện thừng từ xơ dừa để sử dụng trên thuyền.
- "Con trâu chẳng tiếc lại tiếc dây thừng." (Tục ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bện thừng": hành động tết, xoắn các sợi nhỏ lại với nhau để tạo thành một sợi dây to và chắc.
- Ông cụ ngồi bện thừng từ những sợi đay khô.
Biến thể và từ gần giống
- Dây thừng: Cụm từ phổ biến đồng nghĩa với "thừng".
- Dây: (Danh từ) Từ chung chỉ vật dụng hình sợi dài, có thể nhỏ và mảnh hơn "thừng".
- Lạt: (Danh từ) Dây nhỏ, mềm, thường bằng tre nứa, dùng để buộc nhẹ.
- Xích: (Danh từ) Dây kim loại gồm các mắt xích nối lại, dùng để xích, cột.
Từ đồng nghĩa
- Dây chão: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
- Dây neo: Dây thừng lớn, chuyên dùng để neo tàu thuyền.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con trâu chẳng tiếc lại tiếc dây thừng": Thành ngữ phê phán việc tiếc của nhỏ mà bỏ qua cái lớn, cái chính.
- "Chặt dây thừng": Hành động cắt đứt mối liên hệ, sự ràng buộc.
- Anh ta quyết định chặt dây thừng với quá khứ để bắt đầu cuộc sống mới.
- dt. Dây to, chắc, thường bện bằng đay, gai: bện thừng Con trâu chẳng tiếc lại tiếc dây thừng (tng.).