thủ công

  1. travail manuel.
  2. artisanal.
    • Nghề thủ công
      métier artisanal ; artisanat.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thủ công
Trong giờ thủ công, các em học sinh cắt dán những tờ giấy màu.