thủng thẳng

Học thuật
Thân thiện
thủng thẳng

Anh ấy thủng thẳng đi bộ dọc theo con đường làng.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Phó từ:
    • Một cách từ từ, không vội vàng, với tốc độ chậm rãi thoải mái: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức của một hành động được thực hiện một cách chậm rãi, thong thả, không hấp tấp.
    • (Phương ngữ) Chỉ thời điểm muộn hơn, về sau: Dùng để nói về một việc đó sẽ được làm hoặc xảy ra vào một lúc khác, không phải ngay bây giờ.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "từ từ, thong thả":
    • Ông cụ đi bộ thủng thẳng trong công viên mỗi sáng. (Hành động đi bộ được thực hiện một cách chậm rãi, thư thái.)
    • ấy thủng thẳng kể lại câu chuyện của mình, chẳng vội vàng chút nào. (Cách kể chuyện chậm rãi, từ tốn.)
  • Với nghĩa "về sau" (phương ngữ):
    • Việc này không gấp, thủng thẳng rồi tính. (Việc này sẽ được tính toán, giải quyết vào lúc khác, không phải bây giờ.)
    • Cứ thủng thẳng đã, để tôi xem xét đã. (Hãy để việc đó lại sau, đợi tôi xem xét trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để khuyên nhủ, trấn an: "Thủng thẳng" thường được dùng trong lời nói để khuyên ai đó bình tĩnh, không nôn nóng.
    • Cứ thủng thẳng thôi, việc cũng cách giải quyết. (Hãy bình tĩnh, mọi việc rồi sẽ ổn.)
  • Kết hợp với các động từ chỉ hoạt động nhẹ nhàng: Từ này thường đi kèm với các hành động không đòi hỏi tốc độ hoặc sự gấp gáp.
    • Ăn cơm thủng thẳng cho ngon miệng. (Ăn một cách từ tốn, chậm rãi để thưởng thức.)
    • Ngồi thủng thẳng uống trà, ngắm hoa. (Ngồi thư thái, thong thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thong thả (tính từ/phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự chậm rãi, nhàn nhã, không vội.
    • Anh ấy sống một cuộc sống rất thong thả.
  • Từ từ (phó từ): Chỉ sự chậm rãi, từng bước một.
    • Hãy từ từ lại gần con vật.
  • Khoan thai (tính từ): Trang nhã, thong thả, thường dùng cho dáng điệu, cử chỉ.
    • ấy bước những bước đi khoan thai.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm rãi: Một cách chậm chạp, từ tốn.
  • Nhàn nhã: Thong thả, rảnh rỗi, không bận rộn.
  • Thư thái: Nhàn hạ, thoải mái, không vướng bận.
Từ trái nghĩa
  • Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp, thiếu thận trọng.
  • Hấp tấp: Làm nhanh một cách thiếu suy nghĩ, dễ dẫn đến sai sót.
  • Khẩn trương: Rất nhanh gấp rút do yêu cầu công việc.
Thành ngữ / Cách nói liên quan
  • "Thủng thẳng rồi sẽ hay": Một câu nói cửa miệng, có nghĩa khuyên người ta cứ bình tĩnh, chậm rãi, rồi mọi chuyện sẽ ổn thỏa hoặc sẽ thấy kết quả tốt.
    • Đừng lo lắng quá, thủng thẳng rồi sẽ hay. (Đừng lo, cứ từ từ rồi mọi việc sẽ tốt đẹp.)
  • "Thủng thẳng như rùa ": Cách nói von, hài hước để chỉ một hành động di chuyển hoặc tiến độ cực kỳ chậm chạp.
    • Làm việc kiểu đó thủng thẳng như rùa , đến bao giờ mới xong.
thủng thẳng

Anh ấy thủng thẳng đi bộ dọc theo con đường làng.

  1. Từ từ, thong thả: Đi thủng thẳng; Thủng thẳng rồi sẽ hay; Nói thủng thẳng.

Từ chứa "thủng thẳng"