thủng thẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Phó từ:
- Một cách từ từ, không vội vàng, với tốc độ chậm rãi và thoải mái: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức của một hành động được thực hiện một cách chậm rãi, thong thả, không hấp tấp.
- (Phương ngữ) Chỉ thời điểm muộn hơn, về sau: Dùng để nói về một việc gì đó sẽ được làm hoặc xảy ra vào một lúc khác, không phải ngay bây giờ.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "từ từ, thong thả":
- Ông cụ đi bộ thủng thẳng trong công viên mỗi sáng. (Hành động đi bộ được thực hiện một cách chậm rãi, thư thái.)
- Cô ấy thủng thẳng kể lại câu chuyện của mình, chẳng vội vàng chút nào. (Cách kể chuyện chậm rãi, từ tốn.)
- Với nghĩa "về sau" (phương ngữ):
- Việc này không gấp, thủng thẳng rồi tính. (Việc này sẽ được tính toán, giải quyết vào lúc khác, không phải bây giờ.)
- Cứ thủng thẳng đã, để tôi xem xét đã. (Hãy để việc đó lại sau, đợi tôi xem xét trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để khuyên nhủ, trấn an: "Thủng thẳng" thường được dùng trong lời nói để khuyên ai đó bình tĩnh, không nôn nóng.
- Cứ thủng thẳng thôi, việc gì cũng có cách giải quyết. (Hãy bình tĩnh, mọi việc rồi sẽ ổn.)
- Kết hợp với các động từ chỉ hoạt động nhẹ nhàng: Từ này thường đi kèm với các hành động không đòi hỏi tốc độ hoặc sự gấp gáp.
- Ăn cơm thủng thẳng cho ngon miệng. (Ăn một cách từ tốn, chậm rãi để thưởng thức.)
- Ngồi thủng thẳng uống trà, ngắm hoa. (Ngồi thư thái, thong thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Thong thả (tính từ/phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự chậm rãi, nhàn nhã, không vội.
- Anh ấy sống một cuộc sống rất thong thả.
- Từ từ (phó từ): Chỉ sự chậm rãi, từng bước một.
- Hãy từ từ lại gần con vật.
- Khoan thai (tính từ): Trang nhã, thong thả, thường dùng cho dáng điệu, cử chỉ.
- Bà ấy bước những bước đi khoan thai.
Từ đồng nghĩa
- Chậm rãi: Một cách chậm chạp, từ tốn.
- Nhàn nhã: Thong thả, rảnh rỗi, không bận rộn.
- Thư thái: Nhàn hạ, thoải mái, không vướng bận.
Từ trái nghĩa
- Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp, thiếu thận trọng.
- Hấp tấp: Làm nhanh một cách thiếu suy nghĩ, dễ dẫn đến sai sót.
- Khẩn trương: Rất nhanh và gấp rút do yêu cầu công việc.
Thành ngữ / Cách nói liên quan
- "Thủng thẳng rồi sẽ hay": Một câu nói cửa miệng, có nghĩa khuyên người ta cứ bình tĩnh, chậm rãi, rồi mọi chuyện sẽ ổn thỏa hoặc sẽ thấy kết quả tốt.
- Đừng lo lắng quá, thủng thẳng rồi sẽ hay. (Đừng lo, cứ từ từ rồi mọi việc sẽ tốt đẹp.)
- "Thủng thẳng như rùa bò": Cách nói ví von, hài hước để chỉ một hành động di chuyển hoặc tiến độ cực kỳ chậm chạp.
- Làm việc kiểu đó thủng thẳng như rùa bò, đến bao giờ mới xong.
- Từ từ, thong thả: Đi thủng thẳng; Thủng thẳng rồi sẽ hay; Nói thủng thẳng.