thủy ngân

Học thuật
Thân thiện
thủy ngân

Thủy ngân được chứa trong một chiếc cốc thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Hg): kim loại nặng, ở thể lỏng trong điều kiện nhiệt độ áp suất thông thường, màu trắng bạc.
    • Chất lỏng kim loại: Dùng để chỉ vật chất cụ thể kim loại lỏng thủy ngân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiệt kế thường chứa thủy ngân để đo nhiệt độ. (Thermometers often contain mercury to measure temperature.)
    • Thủy ngân một chất độc nguy hiểm đối với sức khỏe con người. (Mercury is a dangerous poison to human health.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của thủy ngân lên môi trường. (Scientists study the impact of mercury on the environment.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp y tế: Thủy ngân được sử dụng trong các thiết bị đo đạc (nhiệt kế, áp kế), làm chất xúc tác, hoặc trong một số hợp chất nha khoa.
    • Áp kế thủy ngân dùng để đo áp suất khí quyển. (A mercury barometer is used to measure atmospheric pressure.)
  • Trong ngữ cảnh môi trường: Thường nhắc đến ô nhiễm thủy ngân.
    • Ô nhiễm thủy ngân trong nướcthể tích tụ trong hải sản. (Mercury pollution in water can accumulate in fish and seafood.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhiễm độc thủy ngân (cụm danh từ): Tình trạng sức khỏe do tiếp xúc với thủy ngân.
    • Công nhân nhà máy cần được bảo vệ để tránh nguy cơ nhiễm độc thủy ngân. (Factory workers need protection to avoid the risk of mercury poisoning.)
  • Hợp chất của thủy ngân: dụ: thủy ngân clorua (HgCl₂).
  • Tên gọi khác: Tên gọi dân gian đôi khi "bạc nước".
Từ đồng nghĩa
  • Hg: Ký hiệu hóa học, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Mercury: Tên gọi quốc tế bằng tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "thủy ngân" với nghĩa bóng.)

thủy ngân

Thủy ngân được chứa trong một chiếc cốc thí nghiệm.

  1. Kim loại nặng, lỏngnhiệt độ thường.