thứ đẳng

  1. (arch.) second ordre ; seconde qualité.
    • Ruộng thứ đẳng
      rizière de second ordre.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thứ đẳng"

thứ đẳng
Mảnh ruộng thứ đẳng nằm cạnh con đường đất.