thứ bảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày thứ bảy trong tuần: Ngày đứng sau thứ sáu và trước chủ nhật, thường được coi là ngày cuối cùng của tuần làm việc hoặc học tập.
- Thứ tự thứ bảy: Vị trí thứ bảy trong một chuỗi sắp xếp theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay là thứ bảy, chúng tôi được nghỉ làm. (Hôm nay là thứ bảy, chúng tôi được nghỉ làm.)
- Cuộc họp được dời sang thứ bảy tuần sau. (Cuộc họp được dời sang thứ bảy tuần sau.)
- Trong danh sách, tên anh ấy đứng ở vị trí thứ bảy. (Trong danh sách, tên anh ấy đứng ở vị trí thứ bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngày thứ bảy": Cụm từ nhấn mạnh để chỉ ngày trong tuần, phân biệt với nghĩa chỉ thứ tự.
- Kỳ nghỉ của chúng tôi bắt đầu từ ngày thứ bảy. (Kỳ nghỉ của chúng tôi bắt đầu từ ngày thứ bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Thứ Bảy (Danh từ, viết hoa): Cách viết hoa thường dùng trong văn bản chính thức hoặc để nhấn mạnh ngày trong tuần.
- Thứ bảy tuần (Cụm danh từ): Cách nói rút gọn của "thứ bảy của tuần".
- Chúng ta gặp nhau vào thứ bảy tuần nhé? (Chúng ta gặp nhau vào thứ bảy tuần nhé?)
Từ đồng nghĩa
- Ngày thứ bảy: Cùng chỉ ngày trong tuần.
- Thứ 7: Cách viết số thay cho chữ.
Thành ngữ liên quan
- "Vui như ngày thứ bảy": Thành ngữ ví von thể hiện sự vui vẻ, thoải mái như tâm trạng vào ngày cuối tuần.
- Bọn trẻ cười đùa, vui như ngày thứ bảy. (Bọn trẻ cười đùa, vui như ngày thứ bảy.)
- Ngày cuối tuần lễ, sau ngày thứ sáu.