thứ tự

  1. ordre.
    • Thứ tự từ trong câu
      ordre des mots dans la phrase
    • Sắp xếp cho thứ tự
      ranger en ordre.
  2. ordinal.
    • Số từ thứ tự
      adjectif numéral ordinal.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thứ tự
Các em học sinh xếp hàng theo thứ tự để vào lớp.