thức tỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỉnh ra, nhận ra lẽ phải và thoát khỏi tình trạng mê muội, sai lầm: Hành động chuyển từ trạng thái không nhận thức, hiểu sai hoặc lầm đường lạc lối sang trạng thái nhận thức đúng đắn, sáng suốt.
- Gợi ra, làm trỗi dậy cái vốn tiềm tàng, tốt đẹp trong con người: Hành động khơi dậy, đánh thức những tình cảm, phẩm chất, ý thức vốn có nhưng đang bị che lấp hoặc ngủ quên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa 1):
- Sau nhiều năm sa ngã, anh ấy cuối cùng đã thức tỉnh và quay về con đường lương thiện.
- Lời khuyên chân thành của bạn bè giúp cô ấy thức tỉnh trước những quyết định sai lầm.
- Động từ (nghĩa 2):
- Bài diễn văn đó có sức mạnh thức tỉnh lòng yêu nước trong hàng vạn người nghe.
- Âm nhạc của ông ấy có khả năng thức tỉnh những cảm xúc sâu kín nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thức tỉnh lương tri": làm cho lương tâm, đạo đức bên trong con người trỗi dậy, nhận ra điều phải trái.
- Câu chuyện cảm động ấy đã thức tỉnh lương tri của kẻ lầm đường.
- "thức tỉnh ý thức": đánh thức, làm phát sinh hoặc phục hồi nhận thức về một vấn đề nào đó.
- Chiến dịch tuyên truyền nhằm thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh thức (động từ): trạng thái có ý thức, nhận biết rõ ràng và tỉnh táo, thường dùng trong bối cảnh tâm linh, tu tập.
- Thiền giúp con người sống tỉnh thức hơn.
- Giác ngộ (động từ): hiểu ra chân lý một cách sâu sắc và triệt để, thường mang sắc thái trang trọng, triết lý hoặc tôn giáo.
- Sau nhiều năm tìm đạo, ông ấy đã giác ngộ.
Từ đồng nghĩa
- Tỉnh ngộ: tỉnh ra khỏi cơn mê, nhận ra sai lầm (nhấn mạnh sự hối hận, ăn năn).
- Vỡ lẽ: bỗng nhiên hiểu ra, nhận ra một sự thật nào đó (thường đột ngột).
- Khơi dậy: làm cho cái đang tiềm ẩn bùng lên hoặc hoạt động (thường dùng cho tình cảm, sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thức tỉnh dậy: (cách nói nhấn mạnh) thức tỉnh một cách mạnh mẽ, hoàn toàn.
- Sau cơn bạo bệnh, anh ấy như thức tỉnh dậy và thay đổi hoàn toàn cách sống.
Thành ngữ liên quan
- "Ngủ trong chiến thắng" (đối lập ngữ nghĩa): chỉ sự chủ quan, mất cảnh giác sau khi đã thành công; hành động thức tỉnh sẽ giúp thoát khỏi tình trạng này.
- "Tỉnh giấc mộng vàng": thức tỉnh khỏi những ảo tưởng, mộng tưởng đẹp đẽ nhưng không thực tế.
- đg. 1 (id.). Tỉnh ra, nhận ra lẽ phải và thoát khỏi tình trạng mê muội sai lầm. 2 Gợi ra, làm trỗi dậy cái vốn tiềm tàng trong con người. Thức tỉnh lương tri con người. Bài thơ thức tỉnh lòng yêu nước.