thử nghiệm

  1. tester ; faire un test.
  2. test.
    • Thử nghiệm hướng nghiệp
      test d'orientation professionnelle.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thử nghiệm
Học sinh thực hiện một thử nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm.