thai nghén

  1. enceinte.
  2. (fig.) en gestation.
    • Cuốn sách đang thai nghén
      un livre en gestation
    • vệ sinh thai nghén
      (y học) foeticulture.
thai nghén
Một người phụ nữ đang thai nghén đứng trong phòng trưng bày nghệ thuật.