thalamique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đồi thị: Từ dùng trong giải phẫu học và y học để chỉ những cấu trúc, chức năng hoặc bệnh lý liên quan đến đồi thị, một cấu trúc quan trọng nằm sâu trong não bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les noyaux thalamiques sont essentiels pour le traitement sensoriel. (Các nhân đồi thị rất cần thiết cho việc xử lý cảm giác.)
- Une lésion thalamique peut provoquer des douleurs neuropathiques. (Một tổn thương đồi thị có thể gây ra các cơn đau thần kinh.)
- Le syndrome thalamique est un trouble neurologique complexe. (Hội chứng đồi thị là một rối loạn thần kinh phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Douleur thalamique": cơn đau do tổn thương ở đồi thị gây ra, thường là đau mãn tính và khó điều trị.
- Le patient souffre de douleurs thalamiques après son AVC. (Bệnh nhân bị đau đồi thị sau cơn đột quỵ của mình.)
"Infarctus thalamique": nhồi máu (tắc mạch) xảy ra tại vùng đồi thị.
- L'infarctus thalamique peut affecter la conscience et la mémoire. (Nhồi máu đồi thị có thể ảnh hưởng đến ý thức và trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thalamus (danh từ): đồi thị. Đây là danh từ chỉ cấu trúc não mà tính từ "thalamique" mô tả.
- Le thalamus relaie les informations sensorielles vers le cortex cérébral. (Đồi thị chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp cho tính từ chuyên ngành này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif au thalamus" (liên quan đến đồi thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thalamique".
tính từ
- (giải phẫu) học, y học (thuộc) đồi
- Syndrome thalamiquehội chứng đồi