thallium
/'θæliəm/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses long metal tongs to hold a small, dull grey cube of thallium over a clean laboratory workbench.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tali: Một nguyên tố hóa học kim loại mềm, màu trắng bạc hoặc xám, có tính độc cao. Ký hiệu hóa học là Tl, số nguyên tử 81.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thallium is a rare and highly toxic metal. (Tali là một kim loại hiếm và cực độc.)
- The compound contained traces of thallium. (Hợp chất này chứa vết của tali.)
- Exposure to thallium can cause serious health problems. (Tiếp xúc với tali có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Thallium từng được sử dụng trong thuốc diệt chuột và côn trùng, cũng như trong một số loại kính quang học đặc biệt và chất bán dẫn, nhưng việc sử dụng đã bị hạn chế rất nhiều do tính độc của nó.
- Due to its toxicity, the use of thallium in consumer products is now banned in many countries. (Do tính độc của nó, việc sử dụng tali trong các sản phẩm tiêu dùng hiện nay bị cấm ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Thallic (adj): (Thuộc về) tali, đặc biệt chỉ trạng thái oxy hóa +3 của tali.
- Thallic compounds are often more stable. (Các hợp chất thallic thường ổn định hơn.)
- Thallous (adj): (Thuộc về) tali, đặc biệt chỉ trạng thái oxy hóa +1 của tali.
- Thallous salts are soluble in water. (Các muối thallous tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Element 81: Nguyên tố 81 (cách gọi theo số nguyên tử).
- Tl: Ký hiệu hóa học (không phải từ đồng nghĩa đúng nghĩa, nhưng là cách viết tắt thay thế trong ngữ cảnh hóa học).
Lưu ý
- Tính độc: Thallium được biết đến như một chất độc mạnh, không mùi, không vị, từng bị sử dụng trong các vụ đầu độc. Việc xử lý nó đòi hỏi các biện pháp an toàn đặc biệt.
- Sự xuất hiện: Nó là một nguyên tố hiếm, thường được tìm thấy với một lượng nhỏ trong các quặng kim loại khác như kẽm và chì.
A scientist uses long metal tongs to hold a small, dull grey cube of thallium over a clean laboratory workbench.
danh từ
- (hoá học) Tali