thallium

/'θæliəm/
Học thuật
Thân thiện
thallium

Le thallium est un métal gris et mou qui peut être coupé avec un couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ta li: Một nguyên tố hóa học, kim loại mềm, màu trắng xám, tính độc cao. Ký hiệu hóa học là Tl, số nguyên tử 81.
    • Thallium: Tên gọi quốc tế của nguyên tố này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le thallium est un métal rare et très toxique. (Ta li là một kim loại hiếm rất độc.)
    • L'intoxication au thallium est extrêmement dangereuse. (Nhiễm độc ta li cực kỳ nguy hiểm.)
    • On trouve du thallium dans certains minerais. (Người ta tìm thấy ta li trong một số loại quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sel de thallium": muối ta li (các hợp chất hóa học của thallium).
    • Les sels de thallium étaient autrefois utilisés comme poison. (Các muối ta li trước đây từng được dùng làm chất độc.)
  • "isotope du thallium": đồng vị của ta li.
    • Le thallium-201 est utilisé en médecine nucléaire. (Đồng vị ta li-201 được sử dụng trong y học hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thallique (adj): (thuộc về) ta li, hóa trị ba.
    • L'oxyde thallique. (Oxit ta li.)
  • Thalleux (adj): (thuộc về) ta li, hóa trị một.
    • Le chlorure thalleux. (Clorua ta li.)
Từ đồng nghĩa
  • Métal toxique: kim loại độc (mô tả chung tính chất).
  • Élément chimique: nguyên tố hóa học (mô tả chung phân loại).
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Thallium" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong tiếng Việt, tên gọi "ta li" được sử dụng phổ biến trong các văn bản khoa học kỹ thuật. Do tính độc hại cao của , từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến độc chất học, an toàn hóa chất hoặc công nghiệp.
thallium

Le thallium est un métal gris et mou qui peut être coupé avec un couteau.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ta li

Từ gần giống