thallophyta

Định nghĩa

Thallophyta (Danh từ, thực vật học, cổ điển): Một nhóm phân loại thực vật bậc thấp, không rễ, thân, thật sự, không hoa hoặc hạt; bao gồm các sinh vật như tảo, nấm, địa y vi khuẩn. Thuật ngữ này hiện nay không còn được sử dụng trong phân loại hiện đại tập hợp các nhóm sinh vật không quan hệ họ hàng gần.

dụ sử dụng
  • (Trong các hệ thống phân loại , tảo nấm đều được xếp vào ngành Thallophyta.)
  • (Thuật ngữ "thallophyta" ngày nay được coi lỗi thời gộp chung các sinh vật không quan hệ họ hàng gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thallophyta" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử của thực vật học, khi so sánh với các hệ thống phân loại hiện đại như hệ thống Whittaker (năm vương quốc) hoặc hệ thống ba vực.
    • The concept of Thallophyta was replaced by more accurate classifications based on genetic data. (Khái niệm Thallophyta đã được thay thế bằng các phân loại chính xác hơn dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Thallophyte (Danh từ): Một sinh vật thuộc nhóm Thallophyta, dụ như tảo hoặc nấm.

    • Fungi and algae are examples of thallophytes. (Nấm tảo dụ về thallophytes.)
  • Thallus (Danh từ): Thể tản, cơ thể không rễ, thân, thật sự của các sinh vật này.

    • The thallus of a lichen is a symbiotic structure. (Thể tản của địa y một cấu trúc cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm thực vật bậc thấp: Cụm từ mô tả chung, nhưng không chính xác về mặt khoa học hiện đại.
  • Tản thực vật: Một cách dịch thuật ngữ , ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thallophyta
A student observes thallophyta under a microscope in biology class.