than đỏ

  1. houille rouge (énergie des profondeurs de la terre).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "than đỏ"

than đỏ
Một người thợ mỏ đang cầm một cục than đỏ trong lòng bàn tay.